gieo neo
Học thuậtThân thiện
Cuộc sống gieo neo của người nông dân được thể hiện qua cảnh họ làm việc vất vả trên cánh đồng.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vất vả, khó khăn, gian truân: Dùng để mô tả một hoàn cảnh, cuộc sống, hoặc tình trạng đầy thử thách, thiếu thốn và đòi hỏi nhiều nỗ lực để vượt qua.
- Cơ cực, lận đận: Thường dùng để diễn tả một số phận hoặc cuộc đời trải qua nhiều bất hạnh, không ổn định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đời sống gieo neo trong xã hội cũ. (Cuộc sống vất vả, khó khăn trong xã hội cũ.)
- Cảnh ngộ gieo neo khiến họ phải cố gắng không ngừng. (Hoàn cảnh gian truân khiến họ phải cố gắng không ngừng.)
- Một kiếp người gieo neo, long đong. (Một kiếp người lận đận, vất vả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sống cảnh gieo neo": Sống trong hoàn cảnh khó khăn, thiếu thốn.
- Bà ấy đã sống cảnh gieo neo một mình nuôi ba đứa con. (Bà ấy đã sống trong cảnh vất vả một mình nuôi ba đứa con.)
"Cuộc đời gieo neo": Cuộc đời trải qua nhiều gian nan, thử thách.
- Ông cụ kể về cuộc đời gieo neo của mình thời trẻ. (Ông cụ kể về cuộc đời đầy gian truân của mình thời trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Gieo leo: Đây là một biến thể cách viết hoặc cách nói khác của "gieo neo", cùng mang nghĩa gian nan, vất vả.
- Cảnh ngộ gieo leo. (Cảnh ngộ khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Khó nhọc: Vất vả, cực khổ.
- Gian nan: Đầy khó khăn, nguy hiểm.
- Cơ cực: Cực khổ, thiếu thốn.
- Lận đận: Long đong, gặp nhiều trắc trở (thường về đường đời, tình duyên).
Từ trái nghĩa
- Nhàn hạ: Thanh nhàn, rảnh rỗi.
- Sung túc: Đầy đủ, dư dả.
- Bình yên: Yên ổn, không có sóng gió.
Lưu ý sử dụng
- Từ "gieo neo" thường được dùng trong văn chương hoặc lối nói trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nó mang sắc thái diễn tả một sự vất vả, gian truân kéo dài hoặc mang tính số phận.
- Từ này chủ yếu bổ nghĩa cho các danh từ chỉ hoàn cảnh, cuộc sống, số phận như "đời sống", "cảnh ngộ", "cuộc đời", "kiếp người".
Cuộc sống gieo neo của người nông dân được thể hiện qua cảnh họ làm việc vất vả trên cánh đồng.
- Vất vả khó khăn: Đời sống gieo neo trong xã hội cũ.